Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "động đất mạnh" (1)
động đất mạnh

Tiếng Anh
Danh từbig earthquake
Trận động đất mạnh làm rung nhà.
A strong earthquake shakes the house.
Từ liên quan "động đất mạnh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "động đất mạnh" (3)
Trận động đất mạnh làm rung nhà.
A strong earthquake shakes the house.
Trận động đất mạnh đã gây ra thiệt hại lớn cho khu vực.
A strong earthquake caused significant damage to the area.
Trận động đất mạnh làm rung chuyển nhiều tòa nhà.
The strong earthquake shook many buildings.
